islamic jihad
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổ chức Hồi giáo cực đoan: "Islamic jihad" là một thuật ngữ chỉ các nhóm Hồi giáo cực đoan, hoạt động bí mật, thường sử dụng bạo lực để đạt mục tiêu chính trị hoặc tôn giáo. Các nhóm này thường tìm cách lật đổ chính phủ hiện tại và thiết lập một nhà nước Hồi giáo.
- Nhóm khủng bố có liên quan đến Iran: Một số tổ chức "Islamic jihad" có quan hệ chặt chẽ với Iran, như nhóm Hezbollah ở Lebanon, thường sử dụng bom xe làm vũ khí đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhóm Jihad Hồi giáo đã nhận trách nhiệm về vụ đánh bom.)
- (Jihad Hồi giáo Ai Cập chịu trách nhiệm về vụ ám sát Anwar Sadat.)
- (Hoa Kỳ đã chỉ định Jihad Hồi giáo là một tổ chức khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be part of an Islamic Jihad cell": là thành viên của một tế bào Jihad Hồi giáo.
- He was arrested for being part of an Islamic Jihad cell in Cairo. (Anh ta bị bắt vì là thành viên của một tế bào Jihad Hồi giáo ở Cairo.)
"Islamic Jihad movement": phong trào Jihad Hồi giáo, chỉ các hoạt động có tổ chức.
- The Islamic Jihad movement has been active since the late 1970s. (Phong trào Jihad Hồi giáo đã hoạt động từ cuối những năm 1970.)
Biến thể và từ gần giống
Jihad (n): khái niệm rộng hơn trong Hồi giáo, có nghĩa là "cuộc đấu tranh" hoặc "nỗ lực", nhưng thường được hiểu là thánh chiến.
- Jihad can refer to both inner spiritual struggle and outer armed struggle. (Jihad có thể chỉ cả cuộc đấu tranh nội tâm và cuộc đấu tranh vũ trang bên ngoài.)
Islamic extremism (n): chủ nghĩa cực đoan Hồi giáo.
- Islamic extremism often leads to violence. (Chủ nghĩa cực đoan Hồi giáo thường dẫn đến bạo lực.)
Từ đồng nghĩa
- Terrorist group: nhóm khủng bố.
- Militant Islamic group: nhóm Hồi giáo chiến binh.
- Extremist organization: tổ chức cực đoan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To carry out an Islamic Jihad attack: thực hiện một cuộc tấn công của Jihad Hồi giáo.
- The cell planned to carry out an Islamic Jihad attack on the embassy. (Tế bào này đã lên kế hoạch thực hiện một cuộc tấn công của Jihad Hồi giáo vào đại sứ quán.)
To be linked to Islamic Jihad: có liên quan đến Jihad Hồi giáo.
- The suspect was linked to Islamic Jihad through financial transactions. (Nghi phạm có liên quan đến Jihad Hồi giáo thông qua các giao dịch tài chính.)
Thành ngữ liên quan
"To fight a holy war": tiến hành một cuộc thánh chiến.
- The group claims to fight a holy war against Western influence. (Nhóm này tuyên bố tiến hành một cuộc thánh chiến chống lại ảnh hưởng của phương Tây.)
"To die as a martyr for the cause": chết như một người tử vì đạo vì mục tiêu.
- Many members of Islamic Jihad are willing to die as martyrs for the cause. (Nhiều thành viên của Jihad Hồi giáo sẵn sàng chết như những người tử vì đạo vì mục tiêu.)